сдаю́щий сдающий

tính từ

Nghĩa

  1. đầu hàng, nhượng bộ, chịu thua
  2. nộp, giao nộp, bàn giao
  3. cho thuê
  4. thi, dự thi, vượt quaan exam

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсдаю́щийсдаю́щеесдаю́щаясдаю́щие
Sinh cáchсдаю́щегосдаю́щегосдаю́щейсдаю́щих
Tặng cáchсдаю́щемусдаю́щемусдаю́щейсдаю́щим
Đối cáchсдаю́щего, сдаю́щийсдаю́щеесдаю́щуюсдаю́щих, сдаю́щие
Công cụ cáchсдаю́щимсдаю́щимсдаю́щей, сдаю́щеюсдаю́щими
Giới cáchсдаю́щемсдаю́щемсдаю́щейсдаю́щих

сдава́ть сдавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lùiсдвигаться
  2. chia bàiвыдавать карты
  3. yếu điослабевать
  4. suy yếuослабевать
  5. nộp, giao, hiến
  6. cho thuêпредоставлять в аренду
  7. dịch chuyểnсдвигаться
  8. thi, thi đỗ
  9. giao nộp

Chia động từ

Hiện tại
ясдаю́
тысдаёшь
он / она / оносдаёт
мысдаём
высдаёте
онисдаю́т
Quá khứ
Giống đựcсдава́л
Giống cáiсдава́ла
Giống trungсдава́ло
Số nhiềuсдава́ли
Mệnh lệnh
Số ítсдава́й
Số nhiềuсдава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсдаю́щийсдава́вший
Bị độngсдава́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсдава́ясдавав, сдававши