сдаю́щий
tính từ
Nghĩa
- đầu hàng, nhượng bộ, chịu thua
- nộp, giao nộp, bàn giao
- cho thuê
- thi, dự thi, vượt quaan exam
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сдаю́щий | сдаю́щее | сдаю́щая | сдаю́щие |
| Sinh cách | сдаю́щего | сдаю́щего | сдаю́щей | сдаю́щих |
| Tặng cách | сдаю́щему | сдаю́щему | сдаю́щей | сдаю́щим |
| Đối cách | сдаю́щего, сдаю́щий | сдаю́щее | сдаю́щую | сдаю́щих, сдаю́щие |
| Công cụ cách | сдаю́щим | сдаю́щим | сдаю́щей, сдаю́щею | сдаю́щими |
| Giới cách | сдаю́щем | сдаю́щем | сдаю́щей | сдаю́щих |