сгусти́ть сгустить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm đặc, cô đặc

Chia động từ

Tương lai
ясгущу́
тысгусти́шь
он / она / оносгусти́т
мысгусти́м
высгусти́те
онисгустя́т
Quá khứ
Giống đựcсгусти́л
Giống cáiсгусти́ла
Giống trungсгусти́ло
Số nhiềuсгусти́ли
Mệnh lệnh
Số ítсгусти́
Số nhiềuсгусти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сгусти́вший
Bị động—сгущённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сгусти́в, сгустивши