сгрести́ сгрести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cào gom lại
  2. cào đi
  3. chộp lấy

Chia động từ

Tương lai
ясгребу́
тысгребёшь
он / она / оносгребёт
мысгребём
высгребёте
онисгребу́т
Quá khứ
Giống đựcсгрёб
Giống cáiсгребла́
Giống trungсгребло́
Số nhiềuсгребли́
Mệnh lệnh
Số ítсгреби́
Số nhiềuсгреби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сгрёбший
Bị động—сгребённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сгребя́