сгреба́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сгрести́cào gom lại; cào đi
Nghĩa
- cào... thành đốngграблями
- Đánh đống, chất đống, vun đống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сгреба́ю |
| ты | сгреба́ешь |
| он / она / оно | сгреба́ет |
| мы | сгреба́ем |
| вы | сгреба́ете |
| они | сгреба́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сгреба́л |
| Giống cái | сгреба́ла |
| Giống trung | сгреба́ло |
| Số nhiều | сгреба́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сгреба́й |
| Số nhiều | сгреба́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сгреба́ющий | сгреба́вший |
| Bị động | сгреба́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сгреба́я | сгребав, сгребавши |