сгребённый

tính từ

Nghĩa

  1. được cào gom, được vun thành đống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсгребённыйсгребённоесгребённаясгребённые
Sinh cáchсгребённогосгребённогосгребённойсгребённых
Tặng cáchсгребённомусгребённомусгребённойсгребённым
Đối cáchсгребённого, сгребённыйсгребённоесгребённуюсгребённых, сгребённые
Công cụ cáchсгребённымсгребённымсгребённой, сгребённоюсгребёнными
Giới cáchсгребённомсгребённомсгребённойсгребённых
Dạng ngắnсгребёнсгребеносгребенасгребены

сгрести́ сгрести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cào gom lại
  2. cào đi
  3. chộp lấy

Chia động từ

Tương lai
ясгребу́
тысгребёшь
он / она / оносгребёт
мысгребём
высгребёте
онисгребу́т
Quá khứ
Giống đựcсгрёб
Giống cáiсгребла́
Giống trungсгребло́
Số nhiềuсгребли́
Mệnh lệnh
Số ítсгреби́
Số nhiềuсгреби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сгрёбший
Bị động—сгребённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сгребя́