сгреба́емый сгребаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được cào gom, đang được xúc gom

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсгреба́емыйсгреба́емоесгреба́емаясгреба́емые
Sinh cáchсгреба́емогосгреба́емогосгреба́емойсгреба́емых
Tặng cáchсгреба́емомусгреба́емомусгреба́емойсгреба́емым
Đối cáchсгреба́емого, сгреба́емыйсгреба́емоесгреба́емуюсгреба́емых, сгреба́емые
Công cụ cáchсгреба́емымсгреба́емымсгреба́емой, сгреба́емоюсгреба́емыми
Giới cáchсгреба́емомсгреба́емомсгреба́емойсгреба́емых
Dạng ngắnсгребаемсгребаемосгребаемасгребаемы

сгреба́ть сгребать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cào... thành đốngграблями
  2. Đánh đống, chất đống, vun đống

Chia động từ

Hiện tại
ясгреба́ю
тысгреба́ешь
он / она / оносгреба́ет
мысгреба́ем
высгреба́ете
онисгреба́ют
Quá khứ
Giống đựcсгреба́л
Giống cáiсгреба́ла
Giống trungсгреба́ло
Số nhiềuсгреба́ли
Mệnh lệnh
Số ítсгреба́й
Số nhiềuсгреба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсгреба́ющийсгреба́вший
Bị độngсгреба́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсгреба́ясгребав, сгребавши