сгото́вить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nấu, chế biến, làm, nấu nướng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сгото́влю |
| ты | сгото́вишь |
| он / она / оно | сгото́вит |
| мы | сгото́вим |
| вы | сгото́вите |
| они | сгото́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сгото́вил |
| Giống cái | сгото́вила |
| Giống trung | сгото́вило |
| Số nhiều | сгото́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сгото́вь |
| Số nhiều | сгото́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сгото́вивший |
| Bị động | — | сгото́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сгото́вив, сготовивши |