сгоня́ющий сгоняющий

tính từ

Nghĩa

  1. lùa, xua đuổi, tập hợp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсгоня́ющийсгоня́ющеесгоня́ющаясгоня́ющие
Sinh cáchсгоня́ющегосгоня́ющегосгоня́ющейсгоня́ющих
Tặng cáchсгоня́ющемусгоня́ющемусгоня́ющейсгоня́ющим
Đối cáchсгоня́ющего, сгоня́ющийсгоня́ющеесгоня́ющуюсгоня́ющих, сгоня́ющие
Công cụ cáchсгоня́ющимсгоня́ющимсгоня́ющей, сгоня́ющеюсгоня́ющими
Giới cáchсгоня́ющемсгоня́ющемсгоня́ющейсгоня́ющих

сгоня́ть сгонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dồn. . . đến, lùa. . . đến, đuổi. . . đến, xua. . . đến, tập trung. . . lạiв одно место
  2. lấy. . . đi, khử. . . đi, loại. . . đi, tẩy. . . đi, tẩy trừудалять
  3. đuổi. . . đi, xua. . . đi, đuổi, xuaс места

Chia động từ

Hiện tại
ясгоня́ю
тысгоня́ешь
он / она / оносгоня́ет
мысгоня́ем
высгоня́ете
онисгоня́ют
Quá khứ
Giống đựcсгоня́л
Giống cáiсгоня́ла
Giống trungсгоня́ло
Số nhiềuсгоня́ли
Mệnh lệnh
Số ítсгоня́й
Số nhiềuсгоня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсгоня́ющийсгоня́вший
Bị độngсгоняемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсгоня́ясгоня́в, сгонявши