сгиба́вшийся сгибавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. uốn cong, gập lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсгиба́вшийсясгиба́вшеесясгиба́вшаясясгиба́вшиеся
Sinh cáchсгиба́вшегосясгиба́вшегосясгиба́вшейсясгиба́вшихся
Tặng cáchсгиба́вшемусясгиба́вшемусясгиба́вшейсясгиба́вшимся
Đối cáchсгиба́вшегося, сгиба́вшийсясгиба́вшеесясгиба́вшуюсясгиба́вшихся, сгиба́вшиеся
Công cụ cáchсгиба́вшимсясгиба́вшимсясгиба́вшейся, сгиба́вшеюсясгиба́вшимися
Giới cáchсгиба́вшемсясгиба́вшемсясгиба́вшейсясгиба́вшихся

сгиба́ться сгибаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cong lại, uốn cong, bị bẻ cong
  2. gập lại, gấp lại, xếp lạiсклабываться

Chia động từ

Hiện tại
ясгиба́юсь
тысгиба́ешься
он / она / оносгиба́ется
мысгиба́емся
высгиба́етесь
онисгиба́ются
Quá khứ
Giống đựcсгиба́лся
Giống cáiсгиба́лась
Giống trungсгиба́лось
Số nhiềuсгиба́лись
Mệnh lệnh
Số ítсгиба́йся
Số nhiềuсгиба́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсгиба́ющийсясгиба́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсгиба́ясьсгибавшись