Nghĩa
- Cuộn lại, cuốn lại
- cuộn tròn, nằm khoanh trònо змее
- nằm co quắp, nằm co, nằm khoèo, nằm quèoо человеке
- đông lại, đông tụ, đôngо крови
- đặc lại, ngưng lạiо молоке
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | свёртываюсь |
|---|
| ты | свёртываешься |
|---|
| он / она / оно | свёртывается |
|---|
| мы | свёртываемся |
|---|
| вы | свёртываетесь |
|---|
| они | свёртываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | свёртывался |
|---|
| Giống cái | свёртывалась |
|---|
| Giống trung | свёртывалось |
|---|
| Số nhiều | свёртывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | свёртывайся |
|---|
| Số nhiều | свёртывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | свёртывающийся | свёртывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | свёртываясь | свёртывавшись |
|---|