свёртывавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã cuộn lại, đã gấp lại
  2. đã đông tụ, đã vón cục

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвёртывавшийсясвёртывавшеесясвёртывавшаясясвёртывавшиеся
Sinh cáchсвёртывавшегосясвёртывавшегосясвёртывавшейсясвёртывавшихся
Tặng cáchсвёртывавшемусясвёртывавшемусясвёртывавшейсясвёртывавшимся
Đối cáchсвёртывавшегося, свёртывавшийсясвёртывавшеесясвёртывавшуюсясвёртывавшихся, свёртывавшиеся
Công cụ cáchсвёртывавшимсясвёртывавшимсясвёртывавшейся, свёртывавшеюсясвёртывавшимися
Giới cáchсвёртывавшемсясвёртывавшемсясвёртывавшейсясвёртывавшихся

свёртываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cuộn lại, cuốn lại
  2. cuộn tròn, nằm khoanh trònо змее
  3. nằm co quắp, nằm co, nằm khoèo, nằm quèoо человеке
  4. đông lại, đông tụ, đôngо крови
  5. đặc lại, ngưng lạiо молоке

Chia động từ

Hiện tại
ясвёртываюсь
тысвёртываешься
он / она / оносвёртывается
мысвёртываемся
высвёртываетесь
онисвёртываются
Quá khứ
Giống đựcсвёртывался
Giống cáiсвёртывалась
Giống trungсвёртывалось
Số nhiềuсвёртывались
Mệnh lệnh
Số ítсвёртывайся
Số nhiềuсвёртывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвёртывающийсясвёртывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвёртываясьсвёртывавшись

Ví dụ

  • свёртываться клумком
    nằm cuộn tròn, nằm khoanh tròn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa