свёзший

tính từ

Nghĩa

  1. chở đi, vận chuyển

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвёзшийсвёзшеесвёзшаясвёзшие
Sinh cáchсвёзшегосвёзшегосвёзшейсвёзших
Tặng cáchсвёзшемусвёзшемусвёзшейсвёзшим
Đối cáchсвёзшего, свёзшийсвёзшеесвёзшуюсвёзших, свёзшие
Công cụ cáchсвёзшимсвёзшимсвёзшей, свёзшеюсвёзшими
Giới cáchсвёзшемсвёзшемсвёзшейсвёзших

свезти́ свезти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chở đến, chở đi

Chia động từ

Tương lai
ясвезу́
тысвезёшь
он / она / оносвезёт
мысвезём
высвезёте
онисвезу́т
Quá khứ
Giống đựcсвёз
Giống cáiсвезла́
Giống trungсвезло́
Số nhiềuсвезли́
Mệnh lệnh
Số ítсвези́
Số nhiềuсвези́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—свёзший
Bị động—свезённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—свезя́