связи́ст связист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhân viên bưu điện
  2. đội viên thông tinliên lạcвоен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвязи́стсвязи́сты
Sinh cáchсвязи́стасвязи́стов
Tặng cáchсвязи́стусвязи́стам
Đối cáchсвязи́стасвязи́стов
Công cụ cáchсвязи́стомсвязи́стами
Giới cáchсвязи́стесвязи́стах