связи́стка связистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ nhân viên thông tin, nữ kỹ thuật viên viễn thông, nữ chuyên viên liên lạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвязи́сткасвязи́стки
Sinh cáchсвязи́сткисвязи́сток
Tặng cáchсвязи́сткесвязи́сткам
Đối cáchсвязи́сткусвязи́сток
Công cụ cáchсвязи́сткой, связи́сткоюсвязи́стками
Giới cáchсвязи́сткесвязи́стках