связи́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ nhân viên thông tin, nữ kỹ thuật viên viễn thông, nữ chuyên viên liên lạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | связи́стка | связи́стки |
| Sinh cách | связи́стки | связи́сток |
| Tặng cách | связи́стке | связи́сткам |
| Đối cách | связи́стку | связи́сток |
| Công cụ cách | связи́сткой, связи́сткою | связи́стками |
| Giới cách | связи́стке | связи́стках |