свороти́ть своротить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dời đi, cất đi, xoay, chuyển hướng

Chia động từ

Tương lai
ясворочу́
тысворо́тишь
он / она / оносворо́тит
мысворо́тим
высворо́тите
онисворо́тят
Quá khứ
Giống đựcсвороти́л
Giống cáiсвороти́ла
Giống trungсвороти́ло
Số nhiềuсвороти́ли
Mệnh lệnh
Số ítсвороти́
Số nhiềuсвороти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—свороти́вший
Bị động—своро́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—свороти́в, своротивши, своротя́