свози́вший свозивший

tính từ

Nghĩa

  1. vận chuyển, chở đến

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвози́вшийсвози́вшеесвози́вшаясвози́вшие
Sinh cáchсвози́вшегосвози́вшегосвози́вшейсвози́вших
Tặng cáchсвози́вшемусвози́вшемусвози́вшейсвози́вшим
Đối cáchсвози́вшего, свози́вшийсвози́вшеесвози́вшуюсвози́вших, свози́вшие
Công cụ cáchсвози́вшимсвози́вшимсвози́вшей, свози́вшеюсвози́вшими
Giới cáchсвози́вшемсвози́вшемсвози́вшейсвози́вших

свози́ть свозить

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. chở gom về
  2. chở đi rồi về

Chia động từ

Hiện tại
ясвожу́
тысво́зишь
он / она / оносво́зит
мысво́зим
высво́зите
онисво́зят
Quá khứ
Giống đựcсвози́л
Giống cáiсвози́ла
Giống trungсвози́ло
Số nhiềuсвози́ли
Mệnh lệnh
Số ítсвози́
Số nhiềuсвози́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвозящийсвози́вший
Bị độngсвозимыйсво́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвозя́свози́в, свозивши