сводя́щийся
tính từ
Nghĩa
- quy về, rốt cuộc là
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сводя́щийся | сводя́щееся | сводя́щаяся | сводя́щиеся |
| Sinh cách | сводя́щегося | сводя́щегося | сводя́щейся | сводя́щихся |
| Tặng cách | сводя́щемуся | сводя́щемуся | сводя́щейся | сводя́щимся |
| Đối cách | сводя́щегося, сводя́щийся | сводя́щееся | сводя́щуюся | сводя́щихся, сводя́щиеся |
| Công cụ cách | сводя́щимся | сводя́щимся | сводя́щейся, сводя́щеюся | сводя́щимися |
| Giới cách | сводя́щемся | сводя́щемся | сводя́щейся | сводя́щихся |