свести́сь
động từthể hoàn thành
Cặp thể своди́тьсяBị rút bớt
Nghĩa
- quy về, dẫn đến, kết thúc bằng, thành ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сведу́сь |
| ты | сведёшься |
| он / она / оно | сведётся |
| мы | сведёмся |
| вы | сведётесь |
| они | сведу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | свёлся |
| Giống cái | свела́сь |
| Giống trung | свело́сь |
| Số nhiều | свели́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сведи́сь |
| Số nhiều | сведи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | свёдшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сведя́сь |