сводя́щий сводящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang kết hợp, đang giảm bớt
  2. làm phát điên, gây bực tức

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсводя́щийсводя́щеесводя́щаясводя́щие
Sinh cáchсводя́щегосводя́щегосводя́щейсводя́щих
Tặng cáchсводя́щемусводя́щемусводя́щейсводя́щим
Đối cáchсводя́щего, сводя́щийсводя́щеесводя́щуюсводя́щих, сводя́щие
Công cụ cáchсводя́щимсводя́щимсводя́щей, сводя́щеюсводя́щими
Giới cáchсводя́щемсводя́щемсводя́щейсводя́щих

своди́ть сводить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đưa đi
  2. dẫn xuốngвести вниз
  3. tập hợp, đưa đến với nhau
  4. làm co rút
  5. dẫn, đưa
  6. quy về, giảm
  7. xóa, tẩy
  8. đồ lạia picture

Chia động từ

Hiện tại
ясвожу́
тысво́дишь
он / она / оносво́дит
мысво́дим
высво́дите
онисво́дят
Quá khứ
Giống đựcсводи́л
Giống cáiсводи́ла
Giống trungсводи́ло
Số nhiềuсводи́ли
Mệnh lệnh
Số ítсводи́
Số nhiềuсводи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсводя́щийсводи́вший
Bị độngсводи́мыйсво́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—своди́в, сводивши

Từ liên quan