сво́дник сводник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ môi giới mại dâm, mụ môi giới
  2. đồ môi giới, kẻ môi giới
  3. kẻ môi giới, mụ môi giới
  4. kẻ môi giới, mụ môi giới, đồ môi giới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсво́дниксво́дники
Sinh cáchсво́дникасво́дников
Tặng cáchсво́дникусво́дникам
Đối cáchсво́дникасво́дников
Công cụ cáchсво́дникомсво́дниками
Giới cáchсво́дникесво́дниках

Từ đồng nghĩa