свида́нье свиданье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cuộc hẹn, cuộc gặp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвида́ньесвида́нья
Sinh cáchсвида́ньясвида́ний
Tặng cáchсвида́ньюсвида́ньям
Đối cáchсвида́ньесвида́нья
Công cụ cáchсвида́ньемсвида́ньями
Giới cáchсвида́ньесвида́ньях

Từ đồng nghĩa