свида́нье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cuộc hẹn, cuộc gặp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свида́нье | свида́нья |
| Sinh cách | свида́нья | свида́ний |
| Tặng cách | свида́нью | свида́ньям |
| Đối cách | свида́нье | свида́нья |
| Công cụ cách | свида́ньем | свида́ньями |
| Giới cách | свида́нье | свида́ньях |