сви́вшийся свившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã cuộn lại, xoắn lại
  2. rối bết, dính chặt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсви́вшийсясви́вшеесясви́вшаясясви́вшиеся
Sinh cáchсви́вшегосясви́вшегосясви́вшейсясви́вшихся
Tặng cáchсви́вшемусясви́вшемусясви́вшейсясви́вшимся
Đối cáchсви́вшегося, сви́вшийсясви́вшеесясви́вшуюсясви́вшихся, сви́вшиеся
Công cụ cáchсви́вшимсясви́вшимсясви́вшейся, сви́вшеюсясви́вшимися
Giới cáchсви́вшемсясви́вшемсясви́вшейсясви́вшихся

сви́ться свиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cuộn lại, quấn lại, xoăn lại, cuộn tròn

Chia động từ

Tương lai
ясовью́сь
тысовьёшься
он / она / оносовьётся
мысовьёмся
высовьётесь
онисовью́тся
Quá khứ
Giống đựcсви́лся
Giống cáiсвила́сь
Giống trungсви́лось//свило́сь
Số nhiềuсви́лись//свили́сь
Mệnh lệnh
Số ítсве́йся
Số nhiềuсве́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сви́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сви́вшись