свива́вшийся свивавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã cuộn lại, đã quấn quanh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвива́вшийсясвива́вшеесясвива́вшаясясвива́вшиеся
Sinh cáchсвива́вшегосясвива́вшегосясвива́вшейсясвива́вшихся
Tặng cáchсвива́вшемусясвива́вшемусясвива́вшейсясвива́вшимся
Đối cáchсвива́вшегося, свива́вшийсясвива́вшеесясвива́вшуюсясвива́вшихся, свива́вшиеся
Công cụ cáchсвива́вшимсясвива́вшимсясвива́вшейся, свива́вшеюсясвива́вшимися
Giới cáchсвива́вшемсясвива́вшемсясвива́вшейсясвива́вшихся

свива́ться свиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cuộn tròn lại, khoanh tròn lại, xoăn lại, quăn lại, xoắn lại

Chia động từ

Hiện tại
ясвива́юсь
тысвива́ешься
он / она / оносвива́ется
мысвива́емся
высвива́етесь
онисвива́ются
Quá khứ
Giống đựcсвива́лся
Giống cáiсвива́лась
Giống trungсвива́лось
Số nhiềuсвива́лись
Mệnh lệnh
Số ítсвива́йся
Số nhiềuсвива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвива́ющийсясвива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвива́ясьсвивавшись