све́тлость светлость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. độ sáng, sự sáng sủa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсве́тлостьсве́тлости
Sinh cáchсве́тлостисве́тлостей
Tặng cáchсве́тлостисве́тлостям
Đối cáchсве́тлостьсве́тлости
Công cụ cáchсве́тлостьюсве́тлостями
Giới cáchсве́тлостисве́тлостях

Từ liên quan