све́рстница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người cùng trang lứa, bạn cùng tuổi
- người cùng thời, người đương thời
- người ngang hàng, bạn đồng trang lứa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | све́рстница | све́рстницы |
| Sinh cách | све́рстницы | све́рстниц |
| Tặng cách | све́рстнице | све́рстницам |
| Đối cách | све́рстницу | све́рстниц |
| Công cụ cách | све́рстницей, све́рстницею | све́рстницами |
| Giới cách | све́рстнице | све́рстницах |