рове́сница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người cùng trang lứa, bạn cùng tuổi
- người cùng tuổi, bạn đồng trang lứa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рове́сница | рове́сницы |
| Sinh cách | рове́сницы | рове́сниц |
| Tặng cách | рове́снице | рове́сницам |
| Đối cách | рове́сницу | рове́сниц |
| Công cụ cách | рове́сницей, рове́сницею | рове́сницами |
| Giới cách | рове́снице | рове́сницах |