сва́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cọc, cọc chống, cột chống, trụ chống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сва́я | сва́и |
| Sinh cách | сва́и | свай |
| Tặng cách | сва́е | сва́ям |
| Đối cách | сва́ю | сва́и |
| Công cụ cách | сва́ей, сва́ею | сва́ями |
| Giới cách | сва́е | сва́ях |