сваля́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rối, rối tungо волосах, шерстиbị
- Trục, nện, nén
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сваля́юсь |
| ты | сваля́ешься |
| он / она / оно | сваля́ется |
| мы | сваля́емся |
| вы | сваля́етесь |
| они | сваля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сваля́лся |
| Giống cái | сваля́лась |
| Giống trung | сваля́лось |
| Số nhiều | сваля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сваля́йся |
| Số nhiều | сваля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сваля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сваля́вшись |