сваля́вшийся свалявшийся

tính từ

Nghĩa

  1. bị bết lại, bị rối thành mảng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсваля́вшийсясваля́вшеесясваля́вшаясясваля́вшиеся
Sinh cáchсваля́вшегосясваля́вшегосясваля́вшейсясваля́вшихся
Tặng cáchсваля́вшемусясваля́вшемусясваля́вшейсясваля́вшимся
Đối cáchсваля́вшегося, сваля́вшийсясваля́вшеесясваля́вшуюсясваля́вшихся, сваля́вшиеся
Công cụ cáchсваля́вшимсясваля́вшимсясваля́вшейся, сваля́вшеюсясваля́вшимися
Giới cáchсваля́вшемсясваля́вшемсясваля́вшейсясваля́вшихся

сваля́ться сваляться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rối, rối tungо волосах, шерстиbị
  2. Trục, nện, nén

Chia động từ

Tương lai
ясваля́юсь
тысваля́ешься
он / она / оносваля́ется
мысваля́емся
высваля́етесь
онисваля́ются
Quá khứ
Giống đựcсваля́лся
Giống cáiсваля́лась
Giống trungсваля́лось
Số nhiềuсваля́лись
Mệnh lệnh
Số ítсваля́йся
Số nhiềuсваля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сваля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сваля́вшись