сва́ливавшийся сваливавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. từng chất đống, từng tích tụ
  2. từng rơi xuống, từng sụp đổ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсва́ливавшийсясва́ливавшеесясва́ливавшаясясва́ливавшиеся
Sinh cáchсва́ливавшегосясва́ливавшегосясва́ливавшейсясва́ливавшихся
Tặng cáchсва́ливавшемусясва́ливавшемусясва́ливавшейсясва́ливавшимся
Đối cáchсва́ливавшегося, сва́ливавшийсясва́ливавшеесясва́ливавшуюсясва́ливавшихся, сва́ливавшиеся
Công cụ cáchсва́ливавшимсясва́ливавшимсясва́ливавшейся, сва́ливавшеюсясва́ливавшимися
Giới cáchсва́ливавшемсясва́ливавшемсясва́ливавшейсясва́ливавшихся

сва́ливаться сваливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngã xuống, ngã bổ xuốngпадать
  2. đổ xuống, sập xuống, đổ sập, sập đổ, trúc đổ, đổобрушиваться
  3. ốm nặng, ốm liệt giườngthông tụcзаболеватьliệt chiếu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсва́ливающийсясва́ливавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсва́ливаясьсва́ливавшись