сбы́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thành hiện thực
- thành sự thật
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сбу́дусь |
| ты | сбу́дешься |
| он / она / оно | сбу́дется |
| мы | сбу́демся |
| вы | сбу́детесь |
| они | сбу́дутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сбы́лся |
| Giống cái | сбыла́сь |
| Giống trung | сбы́лось//сбыло́сь |
| Số nhiều | сбы́лись//сбыли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сбу́дься |
| Số nhiều | сбу́дьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сбы́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сбы́вшись |