сбы́ться сбыться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thành hiện thực
  2. thành sự thật

Chia động từ

Tương lai
ясбу́дусь
тысбу́дешься
он / она / оносбу́дется
мысбу́демся
высбу́детесь
онисбу́дутся
Quá khứ
Giống đựcсбы́лся
Giống cáiсбыла́сь
Giống trungсбы́лось//сбыло́сь
Số nhiềuсбы́лись//сбыли́сь
Mệnh lệnh
Số ítсбу́дься
Số nhiềuсбу́дьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сбы́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сбы́вшись