сбыва́ться сбываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Được thực hiện, thành sự thật

Chia động từ

Hiện tại
ясбыва́юсь
тысбыва́ешься
он / она / оносбыва́ется
мысбыва́емся
высбыва́етесь
онисбыва́ются
Quá khứ
Giống đựcсбыва́лся
Giống cáiсбыва́лась
Giống trungсбыва́лось
Số nhiềuсбыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítсбыва́йся
Số nhiềuсбыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсбыва́ющийсясбыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсбыва́ясьсбывавшись