сбыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bán, tiêu thụ

Chia động từ

Tương lai
ясбу́ду
тысбу́дешь
он / она / оносбу́дет
мысбу́дем
высбу́дете
онисбу́дут
Quá khứ
Giống đựcсбы́л
Giống cáiсбыла́
Giống trungсбы́ло
Số nhiềuсбы́ли
Mệnh lệnh
Số ítсбу́дь
Số nhiềuсбу́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сбы́вший
Bị động—сбы́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сбы́в, сбывши