сбыва́ть сбывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tiêu thụ, bánВпродавать
  2. tránh, lảng, lảng tránh, lẩn tránhВthông tụcотделываться от кого-л., чего-л.
  3. xuống hạ, rút, hạ xuốngо воде

Chia động từ

Hiện tại
ясбыва́ю
тысбыва́ешь
он / она / оносбыва́ет
мысбыва́ем
высбыва́ете
онисбыва́ют
Quá khứ
Giống đựcсбыва́л
Giống cáiсбыва́ла
Giống trungсбыва́ло
Số nhiềuсбыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítсбыва́й
Số nhiềuсбыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсбыва́ющийсбыва́вший
Bị độngсбыва́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсбыва́ясбывав, сбывавши