сбыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сбытьbán, tiêu thụ
Nghĩa
- tiêu thụ, bánВпродавать
- tránh, lảng, lảng tránh, lẩn tránhВthông tụcотделываться от кого-л., чего-л.
- xuống hạ, rút, hạ xuốngо воде
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сбыва́ю |
| ты | сбыва́ешь |
| он / она / оно | сбыва́ет |
| мы | сбыва́ем |
| вы | сбыва́ете |
| они | сбыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сбыва́л |
| Giống cái | сбыва́ла |
| Giống trung | сбыва́ло |
| Số nhiều | сбыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сбыва́й |
| Số nhiều | сбыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сбыва́ющий | сбыва́вший |
| Bị động | сбыва́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сбыва́я | сбывав, сбывавши |