Nghĩa
- bị sai, nhầm lẫn, lầm lẫn, lẫn lộn, rối tríошиваться, путаться
- chệch đi, lệch đi, xệch điсдвигаться с местаbị
- nói nhịuв словах
- tụ tập lại, tập hợp lại, dồn lại, tụ lạiсобираться в месте
- đi lệch, đi trệch đường, đi lạcотклоняться от чегоhướngđường
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сбива́юсь |
|---|
| ты | сбива́ешься |
|---|
| он / она / оно | сбива́ется |
|---|
| мы | сбива́емся |
|---|
| вы | сбива́етесь |
|---|
| они | сбива́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сбива́лся |
|---|
| Giống cái | сбива́лась |
|---|
| Giống trung | сбива́лось |
|---|
| Số nhiều | сбива́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сбива́йся |
|---|
| Số nhiều | сбива́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сбива́ющийся | сбива́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сбива́ясь | сбивавшись |
|---|