сбива́ющийся сбивающийся

tính từ

Nghĩa

  1. nói vấp, lúng túng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсбива́ющийсясбива́ющеесясбива́ющаясясбива́ющиеся
Sinh cáchсбива́ющегосясбива́ющегосясбива́ющейсясбива́ющихся
Tặng cáchсбива́ющемусясбива́ющемусясбива́ющейсясбива́ющимся
Đối cáchсбива́ющегося, сбива́ющийсясбива́ющеесясбива́ющуюсясбива́ющихся, сбива́ющиеся
Công cụ cáchсбива́ющимсясбива́ющимсясбива́ющейся, сбива́ющеюсясбива́ющимися
Giới cáchсбива́ющемсясбива́ющемсясбива́ющейсясбива́ющихся

сбива́ться сбиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị sai, nhầm lẫn, lầm lẫn, lẫn lộn, rối tríошиваться, путаться
  2. chệch đi, lệch đi, xệch điсдвигаться с местаbị
  3. nói nhịuв словах
  4. tụ tập lại, tập hợp lại, dồn lại, tụ lạiсобираться в месте
  5. đi lệch, đi trệch đường, đi lạcотклоняться от чегоhướngđường

Chia động từ

Hiện tại
ясбива́юсь
тысбива́ешься
он / она / оносбива́ется
мысбива́емся
высбива́етесь
онисбива́ются
Quá khứ
Giống đựcсбива́лся
Giống cáiсбива́лась
Giống trungсбива́лось
Số nhiềuсбива́лись
Mệnh lệnh
Số ítсбива́йся
Số nhiềuсбива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсбива́ющийсясбива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсбива́ясьсбивавшись