сбега́ться сбегаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chạy lại, chạy đến
  2. tụ họp, tụ lại, họp lại, tụ tập lạiсобираться

Chia động từ

Hiện tại
ясбега́юсь
тысбега́ешься
он / она / оносбега́ется
мысбега́емся
высбега́етесь
онисбега́ются
Quá khứ
Giống đựcсбега́лся
Giống cáiсбега́лась
Giống trungсбега́лось
Số nhiềuсбега́лись
Mệnh lệnh
Số ítсбега́йся
Số nhiềuсбега́йтесь

сбе́гаться сбегаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Chạy lại, chạy đến
  2. tụ họp, tụ lại, họp lại, tụ tập lạiсобираться

Chia động từ

Tương lai
ясбе́гаюсь
тысбе́гаешься
он / она / оносбе́гается
мысбе́гаемся
высбе́гаетесь
онисбе́гаются
Quá khứ
Giống đựcсбе́гался
Giống cáiсбе́галась
Giống trungсбе́галось
Số nhiềuсбе́гались
Mệnh lệnh
Số ítсбе́гайся
Số nhiềuсбе́гайтесь