сачку́ющий сачкующий

tính từ

Nghĩa

  1. trốn việc, lười biếng, làm biếng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсачку́ющийсачку́ющеесачку́ющаясачку́ющие
Sinh cáchсачку́ющегосачку́ющегосачку́ющейсачку́ющих
Tặng cáchсачку́ющемусачку́ющемусачку́ющейсачку́ющим
Đối cáchсачку́ющего, сачку́ющийсачку́ющеесачку́ющуюсачку́ющих, сачку́ющие
Công cụ cáchсачку́ющимсачку́ющимсачку́ющей, сачку́ющеюсачку́ющими
Giới cáchсачку́ющемсачку́ющемсачку́ющейсачку́ющих

сачкова́ть сачковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lười biếng, làm việc cẩu thả, lười nhác, trốn việc

Chia động từ

Hiện tại
ясачку́ю
тысачку́ешь
он / она / оносачку́ет
мысачку́ем
высачку́ете
онисачку́ют
Quá khứ
Giống đựcсачкова́л
Giống cáiсачкова́ла
Giống trungсачкова́ло
Số nhiềuсачкова́ли
Mệnh lệnh
Số ítсачку́й
Số nhiềuсачку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсачку́ющийсачкова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсачку́ясачковавши

Từ liên quan