сачо́к сачок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vợt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсачо́ксачки́
Sinh cáchсачка́сачко́в
Tặng cáchсачку́сачка́м
Đối cáchсачо́ксачки́
Công cụ cáchсачко́мсачка́ми
Giới cáchсачке́сачка́х