сачо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vợt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сачо́к | сачки́ |
| Sinh cách | сачка́ | сачко́в |
| Tặng cách | сачку́ | сачка́м |
| Đối cách | сачо́к | сачки́ |
| Công cụ cách | сачко́м | сачка́ми |
| Giới cách | сачке́ | сачка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сачо́к | сачки́ |
| Sinh cách | сачка́ | сачко́в |
| Tặng cách | сачку́ | сачка́м |
| Đối cách | сачо́к | сачки́ |
| Công cụ cách | сачко́м | сачка́ми |
| Giới cách | сачке́ | сачка́х |