сара́й сарай

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kho chứa củiдля дров
  2. Kho chứa, kho để đồ đạc
  3. — buồng trống, phòng trống hốcthông tụcо жилище, помещенииcăn, gian

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсара́йсара́и
Sinh cáchсара́ясара́ев
Tặng cáchсара́юсара́ям
Đối cáchсара́йсара́и
Công cụ cáchсара́емсара́ями
Giới cáchсара́есара́ях

Từ liên quan