сара́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kho chứa củiдля дров
- Kho chứa, kho để đồ đạc
- — buồng trống, phòng trống hốcthông tụcо жилище, помещенииcăn, gian
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сара́й | сара́и |
| Sinh cách | сара́я | сара́ев |
| Tặng cách | сара́ю | сара́ям |
| Đối cách | сара́й | сара́и |
| Công cụ cách | сара́ем | сара́ями |
| Giới cách | сара́е | сара́ях |
