сангви́ник сангвиник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người khí chất hoạt bát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсангви́никсангви́ники
Sinh cáchсангви́никасангви́ников
Tặng cáchсангви́никусангви́никам
Đối cáchсангви́никасангви́ников
Công cụ cáchсангви́никомсангви́никами
Giới cáchсангви́никесангви́никах

Từ liên quan