меланхо́лик меланхолик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người khí chất u sầu
  2. Người đa sầuưu sầu, u sầu, sầu muộn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеланхо́ликмеланхо́лики
Sinh cáchмеланхо́ликамеланхо́ликов
Tặng cáchмеланхо́ликумеланхо́ликам
Đối cáchмеланхо́ликамеланхо́ликов
Công cụ cáchмеланхо́ликоммеланхо́ликами
Giới cáchмеланхо́ликемеланхо́ликах