самоуби́йца самоубийца

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người tự sát, người tự tử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамоуби́йцасамоуби́йцы
Sinh cáchсамоуби́йцысамоуби́йц
Tặng cáchсамоуби́йцесамоуби́йцам
Đối cáchсамоуби́йцусамоуби́йц
Công cụ cáchсамоуби́йцей, самоуби́йцеюсамоуби́йцами
Giới cáchсамоуби́йцесамоуби́йцах

Từ liên quan