самоуби́йство самоубийство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tự sátубийство себя
  2. Tự sát, tự tử, tự tận, tự vẫn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамоуби́йствосамоуби́йства
Sinh cáchсамоуби́йствасамоуби́йств
Tặng cáchсамоуби́йствусамоуби́йствам
Đối cáchсамоуби́йствосамоуби́йства
Công cụ cáchсамоуби́йствомсамоуби́йствами
Giới cáchсамоуби́йствесамоуби́йствах

Ví dụ

  • покончить жизнь самоубийством
    tự sát, tự tử, tự tận, tự vẫn

Từ liên quan