саморо́док
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kim loại tự nhiên, kim loại thiên nhiên, kim loại tự sinh
- nhân tài bẩm sinh, thiên tài bẩm sinh, người có tài bẩm sinh, tài năng bẩm sinhо человеке
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | саморо́док | саморо́дки |
| Sinh cách | саморо́дка | саморо́дков |
| Tặng cách | саморо́дку | саморо́дкам |
| Đối cách | саморо́док | саморо́дки |
| Công cụ cách | саморо́дком | саморо́дками |
| Giới cách | саморо́дке | саморо́дках |