саморо́док самородок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kim loại tự nhiên, kim loại thiên nhiên, kim loại tự sinh
  2. nhân tài bẩm sinh, thiên tài bẩm sinh, người có tài bẩm sinh, tài năng bẩm sinhо человеке

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсаморо́доксаморо́дки
Sinh cáchсаморо́дкасаморо́дков
Tặng cáchсаморо́дкусаморо́дкам
Đối cáchсаморо́доксаморо́дки
Công cụ cáchсаморо́дкомсаморо́дками
Giới cáchсаморо́дкесаморо́дках

Từ liên quan