прароди́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tổ tiên, ông cha
- thủy tổ, tiên tổ
- thủy tổ, tiên tổ, tổ tiên
- người sinh thành, tổ tiên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прароди́тель | прароди́тели |
| Sinh cách | прароди́теля | прароди́телей |
| Tặng cách | прароди́телю | прароди́телям |
| Đối cách | прароди́теля | прароди́телей |
| Công cụ cách | прароди́телем | прароди́телями |
| Giới cách | прароди́теле | прароди́телях |