прароди́тель прародитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tổ tiên, ông cha
  2. thủy tổ, tiên tổ
  3. thủy tổ, tiên tổ, tổ tiên
  4. người sinh thành, tổ tiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрароди́тельпрароди́тели
Sinh cáchпрароди́теляпрароди́телей
Tặng cáchпрароди́телюпрароди́телям
Đối cáchпрароди́теляпрароди́телей
Công cụ cáchпрароди́телемпрароди́телями
Giới cáchпрароди́телепрароди́телях