самооце́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự tự đánh giá
- lòng tự trọng, sự tự đánh giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самооце́нка | самооце́нки |
| Sinh cách | самооце́нки | самооце́нок |
| Tặng cách | самооце́нке | самооце́нкам |
| Đối cách | самооце́нку | самооце́нки |
| Công cụ cách | самооце́нкой, самооце́нкою | самооце́нками |
| Giới cách | самооце́нке | самооце́нках |