Từ điển

    самозажига́ющийся самозажигающийся

    tính từ

    Nghĩa

    1. tự bốc cháy, tự cháy, tự bắt lửa

    Từ liên quan

    зажига́тьсяbật sáng, thắp sáng; Bắt cháy, bốc cháy, bắt lửa
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)