са́мка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể саме́цcon đực; đực
Nghĩa
- Con cái
- con máiо птице тж.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | са́мка | са́мки |
| Sinh cách | са́мки | са́мок |
| Tặng cách | са́мке | са́мкам |
| Đối cách | са́мку | са́мок |
| Công cụ cách | са́мкой, са́мкою | са́мками |
| Giới cách | са́мке | са́мках |