са́мка самка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Con cái
  2. con máiо птице тж.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchса́мкаса́мки
Sinh cáchса́мкиса́мок
Tặng cáchса́мкеса́мкам
Đối cáchса́мкуса́мок
Công cụ cáchса́мкой, са́мкоюса́мками
Giới cáchса́мкеса́мках

Từ liên quan