саме́ц самец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con đựcособь мужского пола животного
  2. đựcособь мужского пола животного
  3. con trống, con sốngо птице тж.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсаме́цсамцы́
Sinh cáchсамца́самцо́в
Tặng cáchсамцу́самца́м
Đối cáchсамца́самцо́в
Công cụ cáchсамцо́мсамца́ми
Giới cáchсамце́самца́х